judas maccabaeus

judas maccabaeus

A statue of Judas Maccabaeus stands in a city square.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Judas Maccabaeus" tên của một nhà lãnh đạo quân sự Do Thái, người đã lãnh đạo cuộc nổi dậy của người Do Thái chống lại Đế chế Seleucid vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên. Ông được ghi nhận người đã tái chiếm Jerusalem tái thánh hiến Đền thờ vào khoảng năm 166 TCN. Nhân vật này xuất hiện trong các sách Ngụy thư của Kinh Thánh, cụ thể sách I Maccabees II Maccabees. Ông được coi một anh hùng trong lịch sử Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Judas Maccabaeus đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy thành công chống lại Đế chế Seleucid.)
  • (Câu chuyện về Judas Maccabaeus được kể trong các sách Ngụy thư của Kinh Thánh.)
  • (Nhiều người Do Thái kỷ niệm Hanukkah để tưởng nhớ chiến thắng của Judas Maccabaeus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Maccabees": Thuật ngữ này thường dùng để chỉ gia đình hoặc dòng họ của Judas Maccabaeus, những người đã lãnh đạo cuộc nổi dậy.

    • The Maccabees are remembered for their religious and military struggles. (Dòng họ Maccabees được nhớ đến những cuộc đấu tranh tôn giáo quân sự của họ.)
  • "the Hanukkah story": Câu chuyện về Judas Maccabaeus thường gắn liền với lễ Hanukkah, lễ hội ánh sáng của người Do Thái.

    • The Hanukkah story centers on the miracle of the oil and the victory of Judas Maccabaeus. (Câu chuyện Hanukkah xoay quanh phép lạ về dầu chiến thắng của Judas Maccabaeus.)
Biến thể từ gần giống
  • Judas (danh từ riêng): Một tên riêng phổ biến trong tiếng Do Thái, nhưng thường liên quan đến Judas Iscariot (môn đồ phản bội Chúa Jesus) trong Kinh Thánh Tân Ước; tuy nhiên, "Judas Maccabaeus" một nhân vật hoàn toàn khác.
  • Maccabaeus (danh từ riêng): Một biệt danh có nghĩa "người búa" trong tiếng Do Thái, dùng để chỉ Judas gia đình ông.
  • Maccabees (danh từ số nhiều): Dòng họ Maccabees, bao gồm Judas các anh em của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo Do Thái: Một người chỉ huy quân sự tôn giáo trong lịch sử Do Thái.
  • Anh hùng dân tộc: Một nhân vật được tôn vinh lòng dũng cảm thành tích giải phóng đất nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "the spirit of the Maccabees": Tinh thần đấu tranh cho tự do tôn giáo chống áp bức.
    • The community showed the spirit of the Maccabees in their fight for justice. (Cộng đồng đã thể hiện tinh thần của dòng họ Maccabees trong cuộc đấu tranh cho công lý.)